Tiếng Việt thông dụng

Cách phát âm dạ

dạ
Không dấu
da
Âm tiết
1 · dạ
Dấu thanh
nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát)
Nghĩa
yes (polite)
Tần suất
Hạng 2,267 trong các từ dùng nhiều nhất

dạ, từng khối

Mỗi dòng thêm một mảnh. Hãy đọc to lên, rồi chạm vào một thẻ để so sánh: phụ âm được đọc theo cách đánh vần ở trường (ph = “phờ”).

Đánh vần như ở trườngdờ a da nặng dạ

dạyes (polite)

Mọi dấu thanh

Cùng các chữ ấy khi không có dấu thanh (gốc), rồi với từng dấu thanh mà chính tả cho phép: có cái là từ, có cái chỉ là âm tiết có thể có.

Miền Nam hay miền Bắc?

Miền Nam · Sài Gòn

  • d = gi = v

Miền Bắc · Hà Nội

  • d = gi = r

Cùng âm, khác chữ viết: giọng đổi cách đọc, không bao giờ đổi chữ viết.

“da” không dấu

8 từ thật khác cũng viết là da nếu bỏ dấu. Chỉ có dấu mới phân biệt chúng với dạ.

  • đã(past tense marker)
  • daskin
  • đástone
  • đabanyan tree
  • đàmomentum
  • dãwild, rustic
  • đảto hit, to criticize
  • dàbrownish

Đọc được dạ? Vậy bạn đọc được những từ này

Cùng vần, cùng dấu thanh: chỉ phụ âm đầu thay đổi. Ứng dụng dạy đọc theo cách đó, từ những từ bạn biết đến mọi từ nghe giống chúng.

Giống dạ

  • ạ(polite particle)
  • lạstrange, unfamiliar
  • tạquintal (100kg)
  • hạsummer
  • sạto broadcast-sow (rice)
  • rạ(rice) stubble, straw
  • bạ(randomly, indiscriminately)
  • cạmatching pair (card game)

Bất kỳ từ nào khác, và từ của riêng bạn: trong ứng dụng.

Tạo tài khoản miễn phí

Trả lời nhanh

Phát âm dạ như thế nào?

Từng khối: a → d → da → nặng → dạ. Dấu thanh: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát). Đọc to từng khối, rồi so với bản ghi âm, bằng giọng miền Nam hoặc miền Bắc.

dạ mang dấu thanh nào?

nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát)

dạ có được đọc khác nhau ở miền Nam và miền Bắc không?

Miền Nam · Sài Gòn: d = gi = v. Miền Bắc · Hà Nội: d = gi = r.

“da” không dấu có nghĩa là gì?

Bỏ dấu đi, da có thể là nhiều từ: đã ((past tense marker)), da (skin), đá (stone), đa (banyan tree), đà (momentum), dã (wild, rustic), đả (to hit, to criticize), dà (brownish). Dấu quyết định đó là từ nào.

dạ nghĩa là gì?

yes (polite)

Xem thêm: Từ thông dụng

Tất cả các từ →
Công cụ miễn phíBảng chữ cái tiếng Việt →29 chữ cái, mỗi chữ kèm một từ bạn biết và âm của nó. In ra được.
Công cụ miễn phíSo sánh các chữ cái giống nhau →ă / â, d / đ, tr / ch, hỏi / ngã: các cặp từ thật, giống hay khác nhau trong giọng của bạn.
Công cụ miễn phíGõ tiếng Việt bằng Telex →Một bàn phím giải thích từng phím, và khoá học 5 phút.

Bất kỳ từ nào, theo giọng của bạn

Trong ứng dụng, mọi từ trong từ điển đều mở được trong Kính hiển vi, và từ của riêng bạn trở thành từ neo để bạn đọc.

Tạo tài khoản miễn phí