Tiếng Việt thông dụng

Cách phát âm tạm biệt

tạm biệt
Không dấu
tam biet
Âm tiết
2 · tạm · biệt
Dấu thanh
tạm: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát) · biệt: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát)
Nghĩa
goodbye, farewell
Tần suất
Hạng 801 trong các từ dùng nhiều nhất

tạm biệt, từng khối

Mỗi dòng thêm một mảnh. Hãy đọc to lên, rồi chạm vào một thẻ để so sánh: phụ âm được đọc theo cách đánh vần ở trường (ph = “phờ”).

Âm tiết 1 · tạm

Âm tiết 2 · biệt

Đánh vần như ở trườnga mờ am tờ am tam nặng tạm — iê tờ iêt bờ iêt biêt nặng biệt

tạm biệtgoodbye, farewell

Mọi dấu thanh

Cùng các chữ ấy khi không có dấu thanh (gốc), rồi với từng dấu thanh mà chính tả cho phép: có cái là từ, có cái chỉ là âm tiết có thể có.

Âm tiết 1 · tạm

Âm tiết 2 · biệt

Miền Nam hay miền Bắc?

Miền Nam · Sài Gòn

  • iêt = iêc = uyêt

Miền Bắc · Hà Nội

đọc đúng như viết

Cùng âm, khác chữ viết: giọng đổi cách đọc, không bao giờ đổi chữ viết.

Đọc được tạm biệt? Vậy bạn đọc được những từ này

Cùng vần, cùng dấu thanh: chỉ phụ âm đầu thay đổi. Ứng dụng dạy đọc theo cách đó, từ những từ bạn biết đến mọi từ nghe giống chúng.

Giống tạm

  • chạmto touch
  • trạmstation, stop
  • phạmto commit (a crime)
  • đạmnitrogen
  • hạmbattleship
  • sạmtanned, darkened (skin)
  • nạmbeef brisket
  • xạmtanned, darkened

Giống biệt

  • việtVietnamese
  • thiệtreal, true
  • nhiệtheat
  • diệtto destroy, exterminate
  • liệtparalyzed
  • triệtto eliminate, to remove
  • tiệtcompletely, entirely
  • kiệtexhausted

Bất kỳ từ nào khác, và từ của riêng bạn: trong ứng dụng.

Tạo tài khoản miễn phí

Chính tả cần biết

iê, yê, ia or ya?

One vowel, four spellings: iê after a consonant (tiền); yê at the start of a word or after the linking u (yêu, khuyên); ia with no final (mía); ya with no final after the linking u (khuya).

tiền · yêu · khuyên · mía · khuya

Finals p, t, c, ch: two tones only

A syllable ending in p, t, c or ch only takes sắc or nặng: the sound cannot be drawn out.

mắt · một · học · đẹp · sạch

Trả lời nhanh

Phát âm tạm biệt như thế nào?

Từng khối: a → m → am → t → tam → nặng → tạm · iê → t → iêt → b → biêt → nặng → biệt. Dấu thanh: tạm: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát) · biệt: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát). Đọc to từng khối, rồi so với bản ghi âm, bằng giọng miền Nam hoặc miền Bắc.

tạm biệt mang dấu thanh nào?

tạm: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát) · biệt: nặng (dấu nặng · thấp, ngắn, dứt khoát)

tạm biệt có được đọc khác nhau ở miền Nam và miền Bắc không?

Miền Nam · Sài Gòn: iêt = iêc = uyêt. Miền Bắc · Hà Nội: đọc đúng như chữ viết.

tạm biệt nghĩa là gì?

goodbye, farewell

Xem thêm: Từ thông dụng

Tất cả các từ →
Công cụ miễn phíBảng chữ cái tiếng Việt →29 chữ cái, mỗi chữ kèm một từ bạn biết và âm của nó. In ra được.
Công cụ miễn phíSo sánh các chữ cái giống nhau →ă / â, d / đ, tr / ch, hỏi / ngã: các cặp từ thật, giống hay khác nhau trong giọng của bạn.
Công cụ miễn phíGõ tiếng Việt bằng Telex →Một bàn phím giải thích từng phím, và khoá học 5 phút.

Bất kỳ từ nào, theo giọng của bạn

Trong ứng dụng, mọi từ trong từ điển đều mở được trong Kính hiển vi, và từ của riêng bạn trở thành từ neo để bạn đọc.

Tạo tài khoản miễn phí