Họ người Việt

Cách phát âm Ngô

Ngô
Không dấu
ngo
Âm tiết
1 · ngô
Dấu thanh
ngang (không dấu · bằng phẳng)
Cũng là một từ thông dụng
corn, maize

Ngô, từng khối

Mỗi dòng thêm một mảnh. Hãy đọc to lên, rồi chạm vào một thẻ để so sánh: phụ âm được đọc theo cách đánh vần ở trường (ph = “phờ”).

Đánh vần như ở trườngngờ ô ngô

ngôcorn, maize

Mọi dấu thanh

Cùng các chữ ấy khi không có dấu thanh (gốc), rồi với từng dấu thanh mà chính tả cho phép: có cái là từ, có cái chỉ là âm tiết có thể có.

Miền Nam hay miền Bắc?

Miền Nam · Sài Gòn

đọc đúng như viết

Miền Bắc · Hà Nội

đọc đúng như viết

Cùng âm, khác chữ viết: giọng đổi cách đọc, không bao giờ đổi chữ viết.

“ngo” không dấu

12 từ thật khác cũng viết là ngo nếu bỏ dấu. Chỉ có dấu mới phân biệt chúng với ngô.

  • ngờto doubt, suspect
  • ngõalley, lane
  • ngọnoon
  • ngộto meet
  • ngóto look at
  • ngỏopen
  • ngỡto think, to (mistakenly) believe
  • ngốsilly, dim-witted
  • ngòcilantro, coriander
  • ngớto be stunned, dumbfounded
  • ngơto overlook, let pass
  • ngổrice paddy herb, water hyssop

Đọc được Ngô? Vậy bạn đọc được những từ này

Cùng vần, cùng dấu thanh: chỉ phụ âm đầu thay đổi. Ứng dụng dạy đọc theo cách đó, từ những từ bạn biết đến mọi từ nghe giống chúng.

Giống ngô

  • côaunt (father's side)
  • vôto enter, to go in
  • đôcapital (city)
  • khôdry
  • ôumbrella
  • lôbatch, lot
  • môtissue (biology)
  • sôshow

Bất kỳ từ nào khác, và từ của riêng bạn: trong ứng dụng.

Tạo tài khoản miễn phí

Chính tả cần biết

ng or ngh?

Same sound. Write NGH before i, e, ê, and NG everywhere else.

nghe · nghĩ · nghề · ngủ · ngon

Trả lời nhanh

Phát âm Ngô như thế nào?

Từng khối: ô → ng → ngô. Dấu thanh: ngang (không dấu · bằng phẳng). Đọc to từng khối, rồi so với bản ghi âm, bằng giọng miền Nam hoặc miền Bắc.

Ngô mang dấu thanh nào?

ngang (không dấu · bằng phẳng)

Ngô có được đọc khác nhau ở miền Nam và miền Bắc không?

Cả hai giọng đều đọc Ngô đúng như chữ viết.

“ngo” không dấu có nghĩa là gì?

Bỏ dấu đi, ngo có thể là nhiều từ: ngờ (to doubt, suspect), ngõ (alley, lane), ngọ (noon), ngộ (to meet), ngó (to look at), ngỏ (open), ngỡ (to think, to (mistakenly) believe), ngố (silly, dim-witted), ngò (cilantro, coriander), ngớ (to be stunned, dumbfounded), ngơ (to overlook, let pass), ngổ (rice paddy herb, water hyssop). Dấu quyết định đó là từ nào.

Ngô có phải cũng là một từ thông dụng không?

corn, maize

Xem thêm: Họ

Tất cả các từ →
Công cụ miễn phíBảng chữ cái tiếng Việt →29 chữ cái, mỗi chữ kèm một từ bạn biết và âm của nó. In ra được.
Công cụ miễn phíSo sánh các chữ cái giống nhau →ă / â, d / đ, tr / ch, hỏi / ngã: các cặp từ thật, giống hay khác nhau trong giọng của bạn.
Công cụ miễn phíGõ tiếng Việt bằng Telex →Một bàn phím giải thích từng phím, và khoá học 5 phút.

Bất kỳ từ nào, theo giọng của bạn

Trong ứng dụng, mọi từ trong từ điển đều mở được trong Kính hiển vi, và từ của riêng bạn trở thành từ neo để bạn đọc.

Tạo tài khoản miễn phí