Họ người Việt

Cách phát âm Võ

Võ
Không dấu
vo
Âm tiết
1 · võ
Dấu thanh
ngã (dấu ngã · lên, bị ngắt giữa chừng)
Cũng là một từ thông dụng
Vo (name)

Võ, từng khối

Mỗi dòng thêm một mảnh. Hãy đọc to lên, rồi chạm vào một thẻ để so sánh: phụ âm được đọc theo cách đánh vần ở trường (ph = “phờ”).

Đánh vần như ở trườngvờ o vo ngã võ

võVo (name)

Mọi dấu thanh

Cùng các chữ ấy khi không có dấu thanh (gốc), rồi với từng dấu thanh mà chính tả cho phép: có cái là từ, có cái chỉ là âm tiết có thể có.

Miền Nam hay miền Bắc?

Miền Nam · Sài Gòn

  • v = d = gi
  • ngã = hỏi

Miền Bắc · Hà Nội

đọc đúng như viết

Cùng âm, khác chữ viết: giọng đổi cách đọc, không bao giờ đổi chữ viết.

“vo” không dấu

14 từ thật khác cũng viết là vo nếu bỏ dấu. Chỉ có dấu mới phân biệt chúng với võ.

  • vợwife
  • vôto enter, to go in
  • vỡto break, shatter
  • vỏshell, peel, bark
  • vởnotebook
  • vớsock
  • vỗto clap, pat
  • vòjar
  • vờto pretend
  • voto wash (rice)
  • vồmallet
  • vơto grab, gather up

Đọc được Võ? Vậy bạn đọc được những từ này

Cùng vần, cùng dấu thanh: chỉ phụ âm đầu thay đổi. Ứng dụng dạy đọc theo cách đó, từ những từ bạn biết đến mọi từ nghe giống chúng.

Giống võ

  • rõclear, distinct
  • gõto knock, to type
  • ngõalley, lane
  • bõold manservant
  • mõwooden temple block
  • chõsteamer (pot)
  • đõhollow-log beehive
  • nõpenis (vulgar)

Bất kỳ từ nào khác, và từ của riêng bạn: trong ứng dụng.

Tạo tài khoản miễn phí

Chính tả cần biết

hỏi or ngã?

Two different marks in writing (hook / tilde). In the South they sound the same: only knowing the word tells you which.

ngủ · phở · sữa · mũi

Trả lời nhanh

Phát âm Võ như thế nào?

Từng khối: o → v → vo → ngã → võ. Dấu thanh: ngã (dấu ngã · lên, bị ngắt giữa chừng). Đọc to từng khối, rồi so với bản ghi âm, bằng giọng miền Nam hoặc miền Bắc.

Võ mang dấu thanh nào?

ngã (dấu ngã · lên, bị ngắt giữa chừng)

Võ có được đọc khác nhau ở miền Nam và miền Bắc không?

Miền Nam · Sài Gòn: v = d = gi, ngã = hỏi. Miền Bắc · Hà Nội: đọc đúng như chữ viết.

“vo” không dấu có nghĩa là gì?

Bỏ dấu đi, vo có thể là nhiều từ: vợ (wife), vô (to enter, to go in), vỡ (to break, shatter), vỏ (shell, peel, bark), vở (notebook), vớ (sock), vỗ (to clap, pat), vò (jar), vờ (to pretend), vo (to wash (rice)), vồ (mallet), vơ (to grab, gather up). Dấu quyết định đó là từ nào.

Võ có phải cũng là một từ thông dụng không?

Vo (name)

Xem thêm: Họ

Tất cả các từ →
Công cụ miễn phíBảng chữ cái tiếng Việt →29 chữ cái, mỗi chữ kèm một từ bạn biết và âm của nó. In ra được.
Công cụ miễn phíSo sánh các chữ cái giống nhau →ă / â, d / đ, tr / ch, hỏi / ngã: các cặp từ thật, giống hay khác nhau trong giọng của bạn.
Công cụ miễn phíGõ tiếng Việt bằng Telex →Một bàn phím giải thích từng phím, và khoá học 5 phút.

Bất kỳ từ nào, theo giọng của bạn

Trong ứng dụng, mọi từ trong từ điển đều mở được trong Kính hiển vi, và từ của riêng bạn trở thành từ neo để bạn đọc.

Tạo tài khoản miễn phí