Món ăn Việt Nam

Cách phát âm bánh mì

bánh mì
Không dấu
banh mi
Âm tiết
2 · bánh · mì
Dấu thanh
bánh: sắc (dấu sắc · cao, đi lên) · mì: huyền (dấu huyền · thấp, đi xuống)
Nghĩa
bread, Vietnamese sandwich
Tần suất
Hạng 2,910 trong các từ dùng nhiều nhất

bánh mì, từng khối

Mỗi dòng thêm một mảnh. Hãy đọc to lên, rồi chạm vào một thẻ để so sánh: phụ âm được đọc theo cách đánh vần ở trường (ph = “phờ”).

Âm tiết 1 · bánh

Âm tiết 2 · mì

Đánh vần như ở trườnga nhờ anh bờ anh banh sắc bánh — mờ i mi huyền mì

bánh mìbread, Vietnamese sandwich

Mọi dấu thanh

Cùng các chữ ấy khi không có dấu thanh (gốc), rồi với từng dấu thanh mà chính tả cho phép: có cái là từ, có cái chỉ là âm tiết có thể có.

Âm tiết 1 · bánh

Âm tiết 2 · mì

Miền Nam hay miền Bắc?

Miền Nam · Sài Gòn

đọc đúng như viết

Miền Bắc · Hà Nội

đọc đúng như viết

Cùng âm, khác chữ viết: giọng đổi cách đọc, không bao giờ đổi chữ viết.

Đọc được bánh mì? Vậy bạn đọc được những từ này

Cùng vần, cùng dấu thanh: chỉ phụ âm đầu thay đổi. Ứng dụng dạy đọc theo cách đó, từ những từ bạn biết đến mọi từ nghe giống chúng.

Giống bánh

  • đánhto hit, to beat
  • tránhto avoid
  • cánhwing
  • gánhto carry (on a shoulder pole)
  • thánhsaint, holy
  • nhánhbranch (of a tree, organization)
  • chánhchief, main
  • sánhto compare

Giống mì

  • gìwhat
  • thìthen, as for
  • vìbecause
  • dìaunt (mother's side)
  • nhìsecond
  • xìto leak out (air)
  • phìfat
  • chìlead (metal)

Bất kỳ từ nào khác, và từ của riêng bạn: trong ứng dụng.

Tạo tài khoản miễn phí

Chính tả cần biết

nh / ch at the end

The finals NH and CH only come after a, ê and i (anh, ếch, ích). After ê and i, always NH / CH, never ng / c (bệnh, ích). After a, both exist and make different words (anh / ang, ách / ác). In the South, -nh sounds like -n (anh = /an/).

anh · bánh · ích · bệnh · sạch

i or y?

Same /i/ sound: only the spelling changes. After the linking u and after qu, write y (tuy, quý). In some words i and y are free variants: kỳ or kì, lý or lí. Not to be confused with ai / ay, where the length of the a changes.

tuy · quý · kỳ · kì

Trả lời nhanh

Phát âm bánh mì như thế nào?

Từng khối: a → nh → anh → b → banh → sắc → bánh · i → m → mi → huyền → mì. Dấu thanh: bánh: sắc (dấu sắc · cao, đi lên) · mì: huyền (dấu huyền · thấp, đi xuống). Đọc to từng khối, rồi so với bản ghi âm, bằng giọng miền Nam hoặc miền Bắc.

bánh mì mang dấu thanh nào?

bánh: sắc (dấu sắc · cao, đi lên) · mì: huyền (dấu huyền · thấp, đi xuống)

bánh mì có được đọc khác nhau ở miền Nam và miền Bắc không?

Cả hai giọng đều đọc bánh mì đúng như chữ viết.

bánh mì nghĩa là gì?

bread, Vietnamese sandwich

Xem thêm: Món ăn

Tất cả các từ →
Công cụ miễn phíBảng chữ cái tiếng Việt →29 chữ cái, mỗi chữ kèm một từ bạn biết và âm của nó. In ra được.
Công cụ miễn phíSo sánh các chữ cái giống nhau →ă / â, d / đ, tr / ch, hỏi / ngã: các cặp từ thật, giống hay khác nhau trong giọng của bạn.
Công cụ miễn phíGõ tiếng Việt bằng Telex →Một bàn phím giải thích từng phím, và khoá học 5 phút.

Bất kỳ từ nào, theo giọng của bạn

Trong ứng dụng, mọi từ trong từ điển đều mở được trong Kính hiển vi, và từ của riêng bạn trở thành từ neo để bạn đọc.

Tạo tài khoản miễn phí